- (名) 名词 Danh từ
- (代) 代词 Đại từ
- (动) 动词 Động từ
- (能愿) 能愿动词 Động từ năng nguyện
- (形) 形容词 Tính từ
- (数) 数词 Số từ
- (量) 量词 Lượng từ
- (副) 副词 Phó từ
- (介) 介词 Giới từ
- (连) 连词 Liên từ
- (助) 助词 Trợ từ
- (叹) 叹词 Thán từ
- (象声) 象声词 Từ tượng thanh
- (头) 词头 Tiếp đầu ngữ
- (尾) 词尾 Tiếp vĩ ngữ