Thứ Sáu, 25 tháng 2, 2011

词类简称表

  1. (名)      名词 Danh từ 
  2. (代)      代词 Đại từ
  3. (动)      动词 Động từ
  4. (能愿)  能愿动词  Động từ năng nguyện
  5. (形)      形容词  Tính từ
  6. (数)      数词  Số từ
  7. (量)      量词  Lượng từ
  8. (副)      副词  Phó từ
  9. (介)      介词  Giới từ 
  10. (连)     连词  Liên từ
  11. (助)      助词  Trợ từ
  12. (叹)      叹词  Thán từ
  13. (象声)  象声词   Từ tượng thanh
  14. (头)      词头  Tiếp đầu ngữ
  15. (尾)      词尾  Tiếp vĩ ngữ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét